Size Giày New Balance: Bảng Nam Nữ Và Cách Chọn Chuẩn
Chọn giày New Balance không chỉ dừng lại ở việc tìm đúng size dài. Bên cạnh số US, EU hay centimet, các ký hiệu width như D, 2E, 4E và 6E còn quyết định đôi giày ôm vừa, chật ngang hay quá rộng khi chạy. Trong bài viết này, Thế Giới Chạy Bộ sẽ giúp bạn đọc bảng size giày New Balance, phân biệt size nam nữ, chọn đúng width và kiểm tra độ vừa cho cả chạy road lẫn trail.

Trả lời nhanh: Để chọn size New Balance, hãy đo cả hai chân, dùng chân dài hơn để tra cột cm và size US, sau đó chọn width riêng. Nam thường bắt đầu với D, nữ với B; nếu giày vừa chiều dài nhưng chật ngang, ưu tiên tăng width thay vì tăng size.
1. Bảng size giày New Balance nam
Bảng dưới đây tổng hợp dải size nam phổ biến theo công cụ đo chính thức của New Balance. Hãy kiểm tra lại trang sản phẩm vì không phải mẫu nào cũng có đủ mọi size và width.
| US nam | US nữ tương ứng | UK | EU | Chiều dài |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 7.5 | 5.5 | 38.5 | 24 cm |
| 6.5 | 8 | 6 | 39.5 | 24.5 cm |
| 7 | 8.5 | 6.5 | 40 | 25 cm |
| 7.5 | 9 | 7 | 40.5 | 25.5 cm |
| 8 | 9.5 | 7.5 | 41.5 | 26 cm |
| 8.5 | 10 | 8 | 42 | 26.5 cm |
| 9 | 10.5 | 8.5 | 42.5 | 27 cm |
| 9.5 | 11 | 9 | 43 | 27.5 cm |
| 10 | 11.5 | 9.5 | 44 | 28 cm |
| 10.5 | 12 | 10 | 44.5 | 28.5 cm |
| 11 | 12.5 | 10.5 | 45 | 29 cm |
| 11.5 | 13 | 11 | 45.5 | 29.5 cm |
| 12 | 13.5 | 11.5 | 46.5 | 30 cm |
| 12.5 | 14 | 12 | 47 | 30.5 cm |
| 13 | 15 | 12.5 | 47.5 | 31 cm |
Nếu chân nằm giữa hai mức, hãy thử size lớn hơn trước. Sau đó kiểm tra gót và thân giữa để chắc rằng đôi giày không quá dài.
2. Bảng size giày New Balance nữ
Size US nữ của New Balance thường lớn hơn size US nam tương ứng 1,5 đơn vị. Dưới đây là dải size nữ phổ biến.
| US nữ | US nam tương ứng | UK | EU | Chiều dài |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 3.5 | 3 | 35 | 22 cm |
| 5.5 | 4 | 3.5 | 36 | 22.5 cm |
| 6 | 4.5 | 4 | 36.5 | 23 cm |
| 6.5 | 5 | 4.5 | 37 | 23.5 cm |
| 7 | 5.5 | 5 | 37.5 | 24 cm |
| 7.5 | 6 | 5.5 | 38 | 24.5 cm |
| 8 | 6.5 | 6 | 39 | 25 cm |
| 8.5 | 7 | 6.5 | 40 | 25.5 cm |
| 9 | 7.5 | 7 | 40.5 | 26 cm |
| 9.5 | 8 | 7.5 | 41 | 26.5 cm |
| 10 | 8.5 | 8 | 41.5 | 27 cm |
| 10.5 | 9 | 8.5 | 42.5 | 27.5 cm |
| 11 | 9.5 | 9 | 43 | 28 cm |
| 11.5 | 10 | 9.5 | 43.5 | 28.5 cm |
| 12 | 10.5 | 10 | 44 | 29 cm |
Ví dụ, New Balance nữ US 8.5 tương ứng nam US 7, EU 40 và chiều dài 25.5 cm. Nếu chọn bản Unisex, hãy đọc đúng số đứng sau M hoặc W.
3. Bảng size giày New Balance trẻ em
Size New Balance trẻ em cần được chọn theo chiều dài chân hiện tại, không nên chọn dư quá nhiều với mục tiêu “đi được lâu”. Một đôi quá dài có thể làm chân trượt bên trong và khiến trẻ phải co ngón để giữ giày.
Bảng rút gọn dưới đây dùng hệ US Kids và centimet theo hướng dẫn chính thức New Balance Nhật Bản:
| Chiều dài chân | US trẻ em |
|---|---|
| 15 cm | 8 |
| 15.5 cm | 8.5 |
| 16 cm | 9 |
| 16.5 cm | 10 |
| 17 cm | 10.5 |
| 17.5 cm | 11 |
| 18 cm | 11.5 |
| 18.5 cm | 12 |
| 19 cm | 13 |
| 19.5 cm | 13.5 |
| 20 cm | 1 |
| 20.5 cm | 1.5 |
| 21 cm | 2 |
| 21.5 cm | 3 |
| 22 cm | 3.5 |
| 22.5 cm | 4 |
| 23 cm | 4.5 |
| 23.5 cm | 5 |
| 24 cm | 5.5 |
| 24.5 cm | 6.5 |
| 25 cm | 7 |
Hãy đo cả hai chân khi trẻ đang đứng và dùng chân dài hơn để tra bảng. Sau khi mang giày, kiểm tra gót không tuột, các ngón không bị ép và trẻ có thể đi hoặc chạy tự nhiên mà không phải kéo lê chân.
New Balance trẻ em còn có các lựa chọn width M, W hoặc XW trên một số thị trường và sản phẩm. Vì bàn chân trẻ thay đổi nhanh, bạn nên đo lại trước mỗi lần đổi giày thay vì mua lại size cũ theo trí nhớ.
4. Width 2A, B, D, 2E, 4E và 6E là gì?
Width là độ rộng của giày, độc lập với chiều dài. New Balance có dải width rộng hơn nhiều thương hiệu, nhưng lựa chọn thực tế phụ thuộc vào từng mẫu và thị trường.
4.1. Bảng width New Balance nam
| Ký hiệu | Cách gọi |
|---|---|
| 2A | X-Narrow, rất hẹp |
| B | Narrow, hẹp |
| D | Standard, tiêu chuẩn |
| 2E | Wide, rộng |
| 4E | X-Wide, rất rộng |
| 6E | XX-Wide, cực rộng |
New Balance hiện vẫn liệt kê sản phẩm nam tới width 6E trên website chính thức. Tuy nhiên, không phải mọi mẫu chạy bộ đều có 4E hoặc 6E.
4.2. Bảng width New Balance nữ
| Ký hiệu | Cách gọi |
|---|---|
| 2A | Narrow, hẹp |
| B | Standard, tiêu chuẩn |
| D | Wide, rộng |
| 2E | X-Wide, rất rộng |
Giày nữ Standard thường là B, trong khi giày nam Standard là D. Vì vậy, runner nữ chuyển sang bản nam hoặc Unisex cùng chiều dài có thể thấy thân giày rộng hơn.
4.3. Vì sao cách gọi width New Balance có thể khác theo thị trường?
Cùng một ký hiệu width có thể được mô tả khác nhau trên website New Balance của từng thị trường. Website Mỹ gọi nam D là Standard và 2E là Wide, trong khi bảng New Balance Nhật Bản mô tả nam D là hơi hẹp, 2E là tiêu chuẩn, 4E là rộng và 6E là cực rộng.
Tương tự, website Mỹ gọi nữ B là Standard và D là Wide, còn bảng Nhật Bản mô tả B là hơi hẹp, D là tiêu chuẩn, 2E là rộng và 4E là cực rộng. Sự khác biệt này cho thấy bạn không nên chỉ dịch chữ “Standard” hoặc “Wide” mà bỏ qua mã width.
Khi mua tại Việt Nam, hãy làm theo thứ tự:
- Kiểm tra mã width in trên đúng sản phẩm hoặc hộp giày.
- Xem sản phẩm thuộc thị trường và bảng size nào.
- So sánh bằng ký hiệu D, 2E hoặc 4E thay vì chỉ dùng tên gọi “rộng”.
- Mang thử để xác nhận vì không phải mọi mẫu dùng cùng một khuôn.
Đây cũng là lý do Thế Giới Chạy Bộ khuyến khích runner mang thử trực tiếp. Một đôi ghi 2E có thể là lựa chọn Wide theo bảng Mỹ nhưng lại được xem là mức tiêu chuẩn trên bảng Nhật.
4.4. Khi nào nên chọn Wide?
Bạn nên thử Wide khi chiều dài đúng nhưng phần trước bàn chân bị ép ngang. Dấu hiệu rõ nhất là upper căng, ngón út cọ vào thành hoặc bàn chân tràn khỏi nền đế.
Wide phù hợp hơn tăng size nếu:
- Mũi đã có đủ khoảng trống
- Gót đang được giữ chắc
- Chỉ phần rộng nhất của chân bị cấn
- Tăng nửa size làm gót tuột
- Dây phải nới quá nhiều mới hết tê mu chân
4.5. Chân bè nên chọn 2E, 4E hay 6E?
Runner nam nên bắt đầu bằng 2E nếu Standard D bị chật. Chuyển lên 4E khi 2E vẫn tạo áp lực rõ; 6E chỉ phù hợp với bàn chân rất rộng và mẫu có cung cấp phiên bản này.
Runner nữ nên thử D trước nếu Standard B chật ngang. Chỉ chọn 2E khi D vẫn không đủ không gian.
Bàn chân bẹt có thể dàn rộng hơn khi đứng chịu lực. Bài cách chọn giày cho bàn chân bẹt sẽ giúp bạn phân biệt nhu cầu width với nhu cầu hỗ trợ ổn định.
5. Cách đo chân để chọn size New Balance
Cách chọn size New Balance đáng tin cậy nhất là đo cả chiều dài và chiều rộng khi đứng. Chỉ nhớ size của đôi giày cũ không đủ để chọn đúng width.
Bạn có thể xem thêm cách chọn size giày chạy bộ chuẩn để hiểu nguyên tắc chọn khoảng dư.
5.1. Chuẩn bị trước khi đo
Đo vào cuối buổi chiều hoặc buổi tối và mang đúng tất chạy bộ. Chuẩn bị giấy, bút, thước centimet cùng băng dính.
Nếu dùng lót giày riêng, hãy mang theo khi thử vì lót có thể thay đổi không gian ở mu và gót.
5.2. Đo chiều dài bàn chân
- Cố định giấy trên sàn cứng.
- Mang tất rồi đứng thẳng trên giấy.
- Phân bổ trọng lượng đều.
- Đánh dấu điểm ngoài cùng của gót.
- Đánh dấu đầu ngón dài nhất.
- Đo khoảng cách đến 0,1 cm.
- Lặp lại với chân còn lại.
- Dùng chân dài hơn để tra bảng.
Không lấy trung bình hai chân. Chọn theo chân lớn hơn rồi điều chỉnh dây cho chân nhỏ hơn.

5.3. Đo chiều rộng bàn chân
Đánh dấu hai điểm ngoài cùng tại phần rộng nhất của chân khi đang đứng, sau đó đo khoảng cách. New Balance có công cụ width theo từng size, vì chiều rộng cần được đọc cùng chiều dài US.
Số đo giúp thu hẹp lựa chọn, nhưng không thay thế việc mang thử. Upper và cấu trúc từng mẫu có thể tạo cảm giác khác dù cùng width.

5.4. Làm gì khi nằm giữa hai size hoặc hai width?
Nếu nằm giữa hai size chiều dài, hãy thử size lớn hơn trước. Nếu nằm giữa hai width, hãy thử bản rộng hơn nhưng kiểm tra kỹ độ giữ gót và thân giữa.
| Tình huống | Cách xử lý ưu tiên |
|---|---|
| Hai chân khác chiều dài | Chọn theo chân dài hơn |
| Nằm giữa hai size | Thử size lớn hơn trước |
| Vừa chiều dài nhưng chật ngang | Tăng width, giữ size |
| Gót tuột sau khi tăng size | Quay lại size cũ và thử Wide |
| Chân trượt ngang | Giảm width hoặc đổi form |
| Dùng lót riêng | Mang lót theo khi thử |
Bảng size chỉ giúp bạn chọn một hoặc hai phương án gần nhất. Để chốt đúng, hãy ghé cửa hàng Thế Giới Chạy Bộ, mang thử hai size liền nhau và so sánh các width đang có.
6. Size có giống nhau giữa 1080, 880, Rebel và Hierro không?
Size New Balance quen thuộc là điểm bắt đầu, không phải kết luận cuối. Upper, thể tích vùng ngón và mục đích sử dụng của từng dòng có thể tạo cảm giác khác nhau.
| Dòng New Balance | Điểm cần kiểm tra khi chọn size |
|---|---|
| Fresh Foam X 1080 | Khoảng mũi và độ ôm khi chạy dài |
| Fresh Foam X 880 | Sự cân bằng giữa thân giữa và vùng ngón |
| FuelCell Rebel | Độ giữ chân khi tăng tốc |
| Fresh Foam X More | Thân giữa và gót khi chạy lâu |
| Fresh Foam X Hierro | Khoảng mũi, khóa gót và độ chắc ngang trên trail |
| Arishi | Độ vừa cho cả chạy nhẹ và đi hằng ngày |
Hai mẫu cùng ghi D vẫn có thể khác về upper, thể tích mu và hình dạng vùng ngón. Hãy thử lại khi chuyển dòng hoặc chuyển phiên bản.
Giày Unisex thường dùng cặp M/W và width gần với bản nam Standard D. Runner nữ chuyển từ B sang D có thể thấy rộng hơn dù chiều dài đúng.
7. Những lỗi thường gặp khi chọn size New Balance

Lỗi phổ biến nhất là tăng chiều dài để giải quyết mọi vấn đề chật. Lợi thế của New Balance nằm ở nhiều width, vì vậy hãy xử lý đúng nguyên nhân.
Nhầm D luôn là Wide: D là Standard ở giày nam nhưng Wide ở giày nữ. Luôn đọc ký hiệu cùng giới tính và tên phiên bản.
Tăng size thay vì tăng width: Nếu mũi đã đủ chỗ nhưng chân bị ép ngang, tăng size làm gót lỏng. Hãy giữ chiều dài và thử 2E, 4E hoặc width phù hợp hơn.
Chọn width lớn nhất vì nghĩ sẽ thoải mái hơn: Giày quá rộng làm chân trượt ngang và giảm khả năng kiểm soát. Width đúng phải tạo không gian mà vẫn giữ chắc thân giữa.
Chỉ đo một chân: Hãy đo cả hai và chọn theo chân lớn hơn. Hai bàn chân không hoàn toàn bằng nhau là điều bình thường.
Thử bằng tất khác lúc chạy; Tất quá dày hoặc quá mỏng làm thay đổi cảm giác fit. Hãy mang đúng loại dùng trong buổi tập.
Sau khi xác định đúng size và width, bạn có thể xem các mẫu giày chạy bộ New Balance tại TGCB để chọn dòng phù hợp với mục tiêu tập luyện.
8. Câu hỏi thường gặp về size New Balance
8.1. New Balance có đúng size không?
New Balance thường cho cảm giác nhất quán với bảng size của hãng, nhưng điều đó không có nghĩa mọi dòng sẽ ôm chân giống nhau. Upper, vùng ngón và width của 1080, Rebel, Hierro hoặc các mẫu lifestyle có thể tạo trải nghiệm khác dù cùng số US. Vì vậy, hãy dùng size quen thuộc làm điểm bắt đầu rồi kiểm tra lại trên đúng mẫu.
8.2. Chân dài 25 cm mang New Balance size bao nhiêu?
Theo bảng nam, 25 cm tương ứng US 7, UK 6.5 và EU 40. Theo bảng nữ, 25 cm tương ứng US 8, UK 6 và EU 39.
8.3. New Balance nữ US 8.5 tương đương nam bao nhiêu?
Nữ US 8.5 thường tương đương nam US 7, EU 40 và chiều dài 25.5 cm. Khi mua Unisex, hãy đọc đúng cặp M/W.
8.4. Nam chân bè nên chọn 2E hay 4E?
Hãy thử 2E trước nếu Standard D chật. Chỉ chuyển lên 4E khi 2E vẫn ép ngang; 6E dành cho bàn chân rất rộng và không có trên mọi mẫu.
8.5. Nữ chân bè nên chọn D hay 2E?
Nữ nên bắt đầu với Wide D nếu Standard B chật. Chuyển lên 2E khi D vẫn không đủ không gian và sản phẩm có width này.
8.6. New Balance Wide có cần tăng size không?
Không nhất thiết. Wide tăng không gian ngang nên bạn thường giữ nguyên chiều dài US. Chỉ tăng size nếu mũi vẫn thiếu khoảng trống.
8.7. Mua New Balance online nên chọn size thế nào?
Đo cả hai chân vào cuối ngày, dùng chân lớn hơn để tra bảng rồi chọn width. Nếu phân vân giữa hai size hoặc hai width, bạn nên ghé cửa hàng Thế Giới Chạy Bộ để mang thử và được tư vấn trực tiếp.
Chọn size giày New Balance đúng cần kết hợp chiều dài với width, không chỉ nhìn một con số EU. Hãy đo cả hai chân, đọc đúng bảng nam nữ và ưu tiên tăng width thay vì tăng size khi giày chỉ chật ngang. Bạn có thể ghé Thế Giới Chạy Bộ để mang thử New Balance, chạy thử và nhận tư vấn theo dáng chân cùng mục tiêu tập luyện.




