Bảng Size Giày UK Nam, Nữ, Trẻ Em Và Cách Quy Đổi
Bạn nhìn thấy UK 7.5 trên tem giày nhưng không biết đó là size bao nhiêu ở Việt Nam, EU hoặc US? Vấn đề không chỉ nằm ở phép quy đổi, bởi cùng một size UK có thể được các thương hiệu ghép với size EU khác nhau. Trong bài viết này, Thế Giới Chạy Bộ giúp bạn đọc bảng size giày UK cho nam, nữ và trẻ em, đo chân theo cm, tránh nhầm hệ size và kiểm tra độ vừa khi chạy.
1. Size Giày UK Là Gì?
Ký hiệu này có thể được ghi là UK, United Kingdom hoặc đôi khi nằm trong một hàng riêng bên cạnh US, EU và CM/JP.
Nhiều runner Việt Nam quen mua theo EU 41, 42 hoặc 43 nên dễ bỏ qua dòng UK. Tuy nhiên, khi mua hàng từ thị trường Anh, chọn phiên bản unisex hoặc kiểm tra tem giày, hiểu size UK sẽ giúp bạn xác định đúng sản phẩm hơn.

2. Có Một Bảng Size UK Chuẩn Chung Cho Mọi Thương Hiệu Không?
Không có một bảng quy đổi size UK sang EU, US và cm chính xác tuyệt đối cho mọi thương hiệu. Mỗi hãng công bố bảng riêng và có thể sử dụng các bước nhảy EU khác nhau.
Ví dụ, bảng New Balance ghép UK 7.5 với EU 41.5 và chiều dài 26 cm. Trong khi bảng Saucony nam ghép UK 7 với EU 41 và JPN 26 cm. Chỉ cần nhìn EU hoặc UK riêng lẻ rồi áp sang hãng khác có thể dẫn đến chọn sai nửa size.
Vì vậy, các bảng bên dưới giúp bạn nhận diện phạm vi size phổ biến, nhưng cần đọc theo ba nguyên tắc:
- Xác định đúng bảng của thương hiệu
- Phân biệt US nam, US nữ và US trẻ em
- Đối chiếu thêm chiều dài bàn chân cùng cảm giác mang thử
Nếu đang chuyển từ một hãng sang hãng khác, hãy xem số đo cm như dữ liệu cầu nối. Đừng mặc định cùng UK hoặc EU sẽ cho cùng độ vừa.
3. Bảng Size Giày UK Nam Sang EU, US Và Cm
Bảng dưới đây sử dụng dữ liệu từ công cụ size nam chính thức của New Balance. Đây là bảng tham khảo theo New Balance, không phải quy chuẩn bắt buộc cho mọi hãng.
| Chiều dài (cm) | UK | EU | US Nam | US Nữ tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 3.5 | 36 | 4 | 5.5 |
| 22.5 | 4 | 37 | 4.5 | 6 |
| 23 | 4.5 | 37.5 | 5 | 6.5 |
| 23.5 | 5 | 38 | 5.5 | 7 |
| 24 | 5.5 | 38.5 | 6 | 7.5 |
| 24.5 | 6 | 39.5 | 6.5 | 8 |
| 25 | 6.5 | 40 | 7 | 8.5 |
| 25.5 | 7 | 40.5 | 7.5 | 9 |
| 26 | 7.5 | 41.5 | 8 | 9.5 |
| 26.5 | 8 | 42 | 8.5 | 10 |
| 27 | 8.5 | 42.5 | 9 | 10.5 |
| 27.5 | 9 | 43 | 9.5 | 11 |
| 28 | 9.5 | 44 | 10 | 11.5 |
| 28.5 | 10 | 44.5 | 10.5 | 12 |
| 29 | 10.5 | 45 | 11 | 12.5 |
| 29.5 | 11 | 45.5 | 11.5 | 13 |
| 30 | 11.5 | 46.5 | 12 | 13.5 |
| 30.5 | 12 | 47 | 12.5 | 14 |
| 31 | 12.5 | 47.5 | 13 | 15 |
Nếu tem giày New Balance ghi UK 8.5, hàng tương ứng trong bảng là EU 42.5, US nam 9 và 27 cm. Khi chuyển sang một thương hiệu khác, hãy dùng 27 cm và US nam 9 làm dữ liệu tham khảo rồi tra lại bảng hãng mới.
Nếu bàn chân đo được 27.2 cm, không nên tự chọn UK 8.5 chỉ vì đây là mốc gần nhất. Phương pháp đo và ý nghĩa cột cm có thể khác nhau giữa các hãng. Hãy làm theo hướng dẫn của hãng và thử thêm size kế cận.
4. Bảng Size Giày UK Nữ Sang EU, US Và Cm
Hệ UK thường không tách nam và nữ rõ như US, nhưng form giày và bảng US quy đổi vẫn có thể khác theo giới tính. Bảng dưới đây tiếp tục dùng dữ liệu New Balance để bạn tra nhanh.
| Chiều dài (cm) | UK | EU | US Nữ | US Nam tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 3.5 | 36 | 5.5 | 4 |
| 22.5 | 4 | 37 | 6 | 4.5 |
| 23 | 4.5 | 37.5 | 6.5 | 5 |
| 23.5 | 5 | 38 | 7 | 5.5 |
| 24 | 5.5 | 38.5 | 7.5 | 6 |
| 24.5 | 6 | 39.5 | 8 | 6.5 |
| 25 | 6.5 | 40 | 8.5 | 7 |
| 25.5 | 7 | 40.5 | 9 | 7.5 |
| 26 | 7.5 | 41.5 | 9.5 | 8 |
| 26.5 | 8 | 42 | 10 | 8.5 |
| 27 | 8.5 | 42.5 | 10.5 | 9 |
| 27.5 | 9 | 43 | 11 | 9.5 |
| 28 | 9.5 | 44 | 11.5 | 10 |
| 28.5 | 10 | 44.5 | 12 | 10.5 |
Nếu đôi New Balance nữ đang vừa ghi UK 6.5, bảng cho biết các mốc tương ứng là EU 40, US nữ 8.5 và 25 cm. Khi mua mẫu nữ của hãng khác, tra từ 25 cm hoặc US nữ 8.5 sẽ an toàn hơn việc chỉ tìm UK 6.5.
Runner nữ mua giày nam hoặc unisex cần chú ý thêm bề ngang và thể tích upper. Chiều dài quy đổi có thể tương ứng nhưng gót, mu và phần trước bàn chân chưa chắc ôm giống phiên bản nữ.
5. Bảng Size Giày UK Trẻ Em
Size UK trẻ em cần được tra theo bảng kids của từng hãng, không dùng bảng người lớn. Dải số có thể chạy từ 0.5 đến 13.5 rồi quay về 1 ở nhóm trẻ lớn, khiến phụ huynh dễ hiểu nhầm size bị nhỏ lại.
Bảng sau dựa trên bảng giày trẻ em chính thức của Nike và được chia theo nhóm để tránh nhầm.
5.1. Bảng Size UK Cho Trẻ Nhỏ
| UK | US Kids | EU | CM/JP |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1C | 16 | 7 |
| 1.5 | 2C | 17 | 8 |
| 2.5 | 3C | 18.5 | 9 |
| 3.5 | 4C | 19.5 | 10 |
| 4.5 | 5C | 21 | 11 |
| 5.5 | 6C | 22 | 12 |
| 6.5 | 7C | 23.5 | 13 |
| 7.5 | 8C | 25 | 14 |
| 8.5 | 9C | 26 | 15 |
| 9.5 | 10C | 27 | 16 |
5.2. Bảng Size UK Cho Little Kids
| UK | US Kids | EU | CM/JP |
|---|---|---|---|
| 7.5 | 8C | 25 | 14 |
| 8.5 | 9C | 26 | 15 |
| 9.5 | 10C | 27 | 16 |
| 10.5 | 11C | 28 | 17 |
| 11.5 | 12C | 29.5 | 18 |
| 12.5 | 13C | 31 | 19 |
| 13.5 | 1Y | 32 | 20 |
| 1 | 1.5Y | 33 | 20.5 |
| 1.5 | 2Y | 33.5 | 21 |
| 2 | 2.5Y | 34 | 21.5 |
| 2.5 | 3Y | 35 | 22 |
Sau UK 13.5, hệ trẻ em có thể chuyển về UK 1. Vì vậy UK 1 ở nhóm trẻ lớn không nhỏ hơn UK 13.5 theo cách hiểu số học thông thường. Cần đọc cùng US Kids, EU hoặc CM/JP trên hàng tương ứng.
Khi chọn giày cho trẻ, hãy đo lại cả hai chân thay vì suy size theo tuổi. Các ký hiệu C và Y thuộc hệ US Kids, không phải hậu tố của size UK.
6. Size UK Khác Size US Và EU Như Thế Nào?
UK, US và EU là ba hệ đánh số khác nhau, không thể đổi chính xác bằng một phép cộng trừ cố định cho tất cả thương hiệu, giới tính và độ tuổi.
| Hệ size | Cách thường xuất hiện | Điểm dễ nhầm |
|---|---|---|
| UK | UK 7, UK 7.5, UK 8 | Có chu kỳ riêng ở size trẻ em |
| US Nam | US M, Men's US | Khác US nữ ở cùng chiều dài |
| US Nữ | US W, Women's US | Con số thường lớn hơn US nam tương ứng |
| US Kids | C, Y hoặc Kids | Không dùng bảng người lớn |
| EU | 40, 40.5, 41, 42 | Bước nhảy khác nhau tùy hãng |
| CM/JP | 25, 25.5, 26 | Cần đọc theo định nghĩa của bảng hãng |
Một số trang hướng dẫn đưa công thức như UK cộng một số cố định sẽ ra US hoặc EU. Công thức có thể trùng ở một đoạn bảng nhưng sai ở đoạn khác. Cách đáng tin cậy hơn là tìm đúng hàng trên bảng của thương hiệu.
7. Size UK Có Giống Nhau Giữa Nike, adidas, ASICS, New Balance Và Saucony Không?
Size UK cùng con số không đảm bảo cùng size EU trên mọi thương hiệu. Khuôn giày, bước size và cách quy đổi của hãng có thể khác nhau.
7.1. Nike
Nike công bố bảng riêng cho nam, nữ và trẻ em. Ở nhóm trẻ em, hãng dùng ký hiệu C và Y trong cột US Kids, đồng thời hiển thị UK, EU và CM/JP. Khi đổi từ Nike người lớn sang Nike trẻ em hoặc ngược lại, phải chuyển đúng bảng.

7.2. adidas
adidas sử dụng các nấc UK có thể gồm phần ba như 7⅓ hoặc 7⅔ ở một số bảng và thị trường. Đây là khác biệt dễ thấy so với các hãng chủ yếu dùng nửa size. Không nên làm tròn UK adidas sang số nguyên hoặc 0.5 trước khi đặt.

7.3. ASICS
ASICS cung cấp bảng theo giới tính, lứa tuổi và thị trường. Runner nên kiểm tra cột cm cùng size UK của đúng phiên bản sản phẩm, đặc biệt khi chuyển giữa giày nam, nữ hoặc kids.

7.4. New Balance
Bảng New Balance dùng trong bài cho thấy UK tăng theo nấc 0.5 trong dải phổ biến. Hãng cũng có nhiều lựa chọn chiều rộng, vì vậy đúng UK nhưng chọn sai width vẫn có thể gây chật hoặc lỏng.

7.5. Saucony
Theo bảng Saucony nam, UK 8 tương ứng US nam 9, EU 42.5 và JPN 27 cm. Dữ liệu này khác ví dụ New Balance, nơi 27 cm đi cùng UK 8.5. Đây là minh chứng rõ rằng không nên mang nguyên size UK từ hãng này sang hãng khác.
Nếu đang cân nhắc Saucony, hãy tra bảng chính thức của hãng và thử lại từ đầu thay vì dùng nguyên UK của đôi New Balance hoặc một thương hiệu khác.

Xem thêm cách chọn size giày chạy bộ chuẩn để thực hiện đầy đủ phần đo chân và kiểm tra fit. Nếu chiều dài đúng nhưng giày vẫn cấn, bài chọn giày phù hợp với dáng chân sẽ giúp bạn đánh giá thêm bề ngang và vòm chân.
8. Cách Chọn Size UK Cho Giày Chạy Road, Trail Và Race
Mục đích chạy quyết định cách bạn đánh giá độ vừa, nhưng không tạo ra một công thức tăng size chung cho mọi runner.
9.1. Giày Chạy Road Hằng Ngày
Giày road cần đủ thoải mái cho các ngón nhưng vẫn giữ gót và thân bàn chân ổn định. Sau khi tra size UK, hãy chạy nhẹ, đổi hướng và dừng lại. Chân không nên trượt về trước hoặc xoay trong upper.
9.2. Giày Chạy Dài
Long run đòi hỏi bạn kiểm tra kỹ mũi, bề ngang và mu với đúng đôi tất thường dùng. Một đôi đã chật khi đứng yên khó trở nên thoải mái hơn sau nhiều kilomet.
9.3. Giày Race
Giày thi đấu có thể cho cảm giác ôm chắc, nhưng ngón chân không được co hoặc chạm cứng vào mũi. Đừng giảm size chỉ vì cho rằng fit càng chặt càng nhanh.
9.4. Giày Trail
Giày trail cần khóa gót, giữ thân chắc và hạn chế ngón va mũi khi xuống dốc. Hãy mô phỏng bước xuống dốc trên bề mặt an toàn, kiểm tra chân có trượt về trước hay không. Bạn có thể đọc thêm cách chọn size giày trail trước khi chọn giày cho cung đường dốc.
Bảng size giày UK giúp bạn hiểu mối quan hệ giữa UK, EU, US và cm, nhưng không phải một bảng chung có thể áp cho mọi thương hiệu. Size UK 8 ở hai hãng có thể đi cùng EU hoặc cm khác nhau, còn bảng nam, nữ và trẻ em cũng cần được phân biệt rõ.
Cách chọn đáng tin cậy nhất là đo cả hai chân, lưu toàn bộ thông tin trên tem đôi giày đang vừa, tra bảng của đúng hãng và kiểm tra khi chạy. Đặc biệt với runner đổi thương hiệu, chân bè hoặc mua giày trail, trải nghiệm thực tế quan trọng hơn phép quy đổi trên giấy.
Bạn có thể tham khảo bộ sưu tập giày chạy bộ chính hãng tại Thế Giới Chạy Bộ. Nếu chưa chắc size UK nào phù hợp, hãy ghé cửa hàng Thế Giới Chạy Bộ để được đo chân, mang thử nhiều form và tư vấn theo cự ly, địa hình cùng thói quen chạy.
Nguồn Tham Khảo
- New Balance Men's Printable Sizing Tool
- Nike Kids' Footwear Size Chart
- Saucony Footwear and Clothing Size Chart




