Bảng Size Giày Saucony Nam, Nữ Và Cách Chọn Chuẩn
Bạn đang đi một size quen thuộc ở Nike, adidas hoặc ASICS nhưng không chắc nên chọn size Saucony nào? Quy đổi trực tiếp theo EU rất dễ sai vì Saucony dùng bảng riêng cho nam, nữ và giày unisex. Trong bài viết này, Thế Giới Chạy Bộ giúp bạn tra bảng US, UK, EU, CM, đo chân đúng cách, hiểu độ rộng và kiểm tra fit theo nhu cầu chạy road, trail hoặc race.

Trả lời nhanh: Để chọn size Saucony, hãy đo cả hai chân, dùng chân dài hơn để đối chiếu đúng bảng nam hoặc nữ, ưu tiên size US và cột JPN/CM thay vì chỉ nhìn EU. Giày unisex dùng hệ size nam; size US nữ thường lớn hơn size US nam tương ứng 1.5 size.
1. Giày Saucony có đúng size không?
Giày Saucony có thể vừa theo size chạy bộ quen thuộc của nhiều runner, nhưng không nên kết luận mọi mẫu đều “true to size”, tức vừa đúng size tiêu chuẩn. Cảm giác thực tế còn phụ thuộc vào chiều dài, bề ngang, độ dày mu bàn chân, tất chạy và cấu trúc upper của từng dòng.
Điều cần làm trước tiên là bỏ qua con số EU trên đôi giày cũ và đối chiếu số đo với bảng chính thức của Saucony. Ví dụ, nam US 9 trên bảng Saucony tương ứng UK 8, EU 42.5 và JPN 27 cm. Nữ US 9 lại tương ứng UK 7, EU 40.5 và JPN 25.5 cm.
Giày chạy bộ cũng không nên ôm sát như giày thời trang. Khi chạy, bàn chân cần không gian để cử động và có thể tăng thể tích trong buổi tập dài. Tuy nhiên, tăng size quá nhiều sẽ làm gót lỏng, bàn chân trượt và giảm kiểm soát.
Tóm lại, bảng size là bước lọc đầu tiên. Trải nghiệm mang thử và chạy thử mới là bước quyết định.
2. Bảng size giày Saucony nam
Bảng size giày Saucony nam chính thức quy đổi giữa USA, UK, EUR, JPN theo centimet và CHN theo milimet như sau:
| US Nam | UK | EU | JPN (cm) | CHN (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 4.5 | 3.5 | 37 | 22.5 | 225 |
| 5 | 4 | 37.5 | 23 | 230 |
| 5.5 | 4.5 | 38 | 23.5 | 235 |
| 6 | 5 | 38.5 | 24 | 240 |
| 6.5 | 5.5 | 39 | 24.5 | 245 |
| 7 | 6 | 40 | 25 | 250 |
| 7.5 | 6.5 | 40.5 | 25.5 | 255 |
| 8 | 7 | 41 | 26 | 260 |
| 8.5 | 7.5 | 42 | 26.5 | 265 |
| 9 | 8 | 42.5 | 27 | 270 |
| 9.5 | 8.5 | 43 | 27.5 | 275 |
| 10 | 9 | 44 | 28 | 280 |
| 10.5 | 9.5 | 44.5 | 28.5 | 285 |
| 11 | 10 | 45 | 29 | 290 |
| 11.5 | 10.5 | 46 | 29.5 | 295 |
| 12 | 11 | 46.5 | 30 | 300 |
| 12.5 | 11.5 | 47 | 30.5 | 305 |
| 13 | 12 | 48 | 31 | 310 |
Saucony còn niêm yết size nam US 3 đến 4 và US 14 đến 16, nhưng bảng chính thức không cung cấp JPN/CHN cho các cỡ này. Khi nằm ngoài dải 22.5 đến 31 cm, bạn nên đối chiếu trực tiếp trên trang sản phẩm hoặc mang thử thay vì tự suy số centimet.
Ví dụ cách tra size Saucony nam
Nếu đôi Saucony cũ vừa chân của bạn ghi US 9, hãy ưu tiên US 9 khi so với một mẫu Saucony khác, sau đó kiểm tra form. Nếu chỉ nhớ EU 42.5, bạn có thể xác định hàng tương ứng là US 9, UK 8 và JPN 27 cm.
Nếu bàn chân đo được 26.7 cm, đừng tự làm tròn xuống 26.5 cm chỉ để chọn US 8.5. Số đo bàn chân và cột JPN trên nhãn không nên được hiểu như chiều dài lót giày. Hãy làm theo công cụ hoặc hướng dẫn đo của hãng, đồng thời thử hai size liền kề khi có thể.
3. Bảng size giày Saucony nữ
Size nữ Saucony có hệ US riêng. Cùng một con số US, giày nữ và nam không có cùng chiều dài quy đổi.
| US Nữ | UK | EU | JPN (cm) | CHN (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 35.5 | 21.5 | 215 |
| 5.5 | 3.5 | 36 | 22 | 220 |
| 6 | 4 | 37 | 22.5 | 225 |
| 6.5 | 4.5 | 37.5 | 23 | 230 |
| 7 | 5 | 38 | 23.5 | 235 |
| 7.5 | 5.5 | 38.5 | 24 | 240 |
| 8 | 6 | 39 | 24.5 | 245 |
| 8.5 | 6.5 | 40 | 25 | 250 |
| 9 | 7 | 40.5 | 25.5 | 255 |
| 9.5 | 7.5 | 41 | 26 | 260 |
| 10 | 8 | 42 | 26.5 | 265 |
| 10.5 | 8.5 | 42.5 | 27 | 270 |
| 11 | 9 | 43 | 27.5 | 275 |
Saucony còn có các size nữ US 4, 4.5, 11.5, 12 và 13, nhưng một số ô JPN/CHN trên bảng chính thức được để trống. Nếu cần những size này, hãy kiểm tra thông tin trên hộp, tem giày và trang của đúng sản phẩm.
Ví dụ cách tra size Saucony nữ
Nữ đang mang Saucony US 8 có thể dùng mốc UK 6, EU 39 và JPN 24.5 cm để nhận diện đúng hàng trên bảng. Khi đổi sang một mẫu có upper ôm hơn hoặc sử dụng tất dày, vẫn cần thử lại thay vì mặc định US 8 sẽ cho cảm giác giống hoàn toàn.
Nếu mua giày nam hoặc unisex, không dùng nguyên US 8 nữ. Hãy quy đổi sang hệ nam theo phần tiếp theo.
4. Cách đổi size Saucony nam, nữ và unisex
Giày Saucony unisex dùng hệ size nam. Theo bảng Saucony, size US nữ thường cao hơn size US nam tương ứng 1.5 size trong dải có dữ liệu.
| US Nam / Unisex | US Nữ tương ứng | JPN (cm) tham khảo |
|---|---|---|
| 5 | 6.5 | 23 |
| 5.5 | 7 | 23.5 |
| 6 | 7.5 | 24 |
| 6.5 | 8 | 24.5 |
| 7 | 8.5 | 25 |
| 7.5 | 9 | 25.5 |
| 8 | 9.5 | 26 |
| 8.5 | 10 | 26.5 |
| 9 | 10.5 | 27 |
| 9.5 | 11 | 27.5 |
| 10 | 11.5 | 28 |
| 10.5 | 12 | 28.5 |
Ví dụ, runner nữ đi US 9 ở dòng nữ sẽ bắt đầu thử US 7.5 ở mẫu unisex. Runner nữ đi US 8 có thể bắt đầu với US 6.5 unisex.
Đây là phép quy đổi chiều dài trên bảng, không đảm bảo hai phiên bản có cùng độ rộng hoặc thể tích upper. Giày nam hoặc unisex có thể cho cảm giác khác giày nữ ngay cả khi chiều dài tương ứng. Runner có gót hẹp, bàn chân nhỏ hoặc mu thấp càng nên mang thử.
5. Cách đo chân để chọn size Saucony
Đo đúng giúp bạn thu hẹp còn một hoặc hai size cần thử. Hãy đo vào thời điểm bàn chân ở trạng thái gần với lúc chạy, sử dụng đúng đôi tất dự kiến mang.
Bước 1: Chuẩn bị mặt phẳng và dụng cụ
Chuẩn bị giấy lớn hơn bàn chân, bút và thước có vạch milimet. Đặt giấy trên nền cứng, sát một bức tường thẳng. Không đo trên thảm vì gót và giấy dễ dịch chuyển.

Bước 2: Mang tất chạy bộ
Một đôi tất dày hoặc có đệm có thể thay đổi cảm giác ôm. Hãy mang loại tất bạn thường dùng cho easy run, long run hoặc race thay vì đo chân trần rồi thử giày bằng tất dày.
Bạn có thể tham khảo tất chạy bộ tại Thế Giới Chạy Bộ để nhận biết các kiểu tất theo nhu cầu tập luyện.
Bước 3: Đứng thẳng và đo cả hai chân
Đặt gót chạm nhẹ vào tường, đứng thẳng và dồn trọng lượng tự nhiên lên bàn chân. Đánh dấu điểm đầu ngón dài nhất, sau đó đo vuông góc từ tường đến điểm đánh dấu. Lặp lại với chân còn lại.
Hai bàn chân có thể không bằng nhau. Hãy lấy số đo của chân dài hơn để chọn size, sau đó điều chỉnh dây cho chân nhỏ hơn.

Bước 4: Ghi cả chiều dài và chiều rộng
Chiều dài chỉ giải quyết một nửa bài toán. Đo thêm phần rộng nhất ngang bàn chân và ghi nhận mu chân thấp, trung bình hay cao. Nếu chiều dài phù hợp nhưng hai bên bàn chân bị ép, bạn có thể cần bản wide thay vì tiếp tục tăng size.

Bước 5: Dùng bảng làm mốc, không dùng như công thức tuyệt đối
Cột JPN(cm) và CHN(mm) là dữ liệu quy đổi của Saucony. Không đo chiều dài lót giày rồi kỳ vọng nó bằng đúng số JPN, bởi lót và lòng giày cần có cấu trúc riêng. Khi số đo nằm giữa hai mốc, hãy thử hai size liền kề.
Xem thêm cách chọn size giày chạy bộ chuẩn để kiểm tra khoảng mũi, gót và chiều rộng sau khi xỏ giày.
6. Cách đọc độ rộng giày Saucony
Độ rộng là thông số riêng với size chiều dài. Một đôi đúng US và EU vẫn có thể chật nếu khuôn hẹp hơn bàn chân hoặc nếu bạn chọn nhầm bản width.
Trên thị trường, bạn có thể gặp các ký hiệu như Medium, Wide hoặc Extra Wide. Các chữ cái đi kèm thay đổi theo giày nam và nữ, vì vậy không nên suy rằng cùng một chữ sẽ cho độ rộng giống nhau ở mọi phiên bản.
Khi thử giày, hãy dựa vào cảm giác thực tế:
- Phần rộng nhất của bàn chân nằm đúng vùng rộng nhất của upper.
- Mép bàn chân không tràn rõ ra ngoài đế giữa.
- Ngón út không bị ép hoặc tê sau vài phút.
- Mu bàn chân không hằn sâu dù dây đã nới hợp lý.
- Gót vẫn được giữ khi phần mũi và thân giày đủ thoải mái.
Runner chân bè không nên tăng chiều dài liên tục để tìm độ rộng. Một đôi dài quá mức có thể hết cấn ngang nhưng tạo ra trượt gót và va ngón khi phanh. Nếu chưa xác định được form chân, hãy đọc hướng dẫn chọn giày phù hợp với bàn chân.
7. Chọn size Saucony theo mục đích chạy
Cùng một runner có thể cần đánh giá fit khác nhau giữa giày daily trainer, giày tốc độ và giày trail. Không nên áp dụng máy móc quy tắc tăng 0.5 hay 1 size cho mọi dòng.
7.1. Giày Saucony chạy hằng ngày
Giày chạy hằng ngày cần cân bằng giữa thoải mái và ổn định. Khi đứng, các ngón phải cử động tự nhiên; khi chạy, gót không tuột và bàn chân không trượt ngang.
Hãy mang thử trong vài phút, đi nhanh và chạy nhẹ. Nếu mũi thoải mái nhưng gót lỏng, vấn đề có thể nằm ở form hoặc cách buộc dây, không nhất thiết phải giảm size ngay.
7.2. Giày Saucony chạy dài
Giày cho long run cần giữ được sự thoải mái khi thời gian vận động tăng. Bạn nên thử với đúng tất chạy dài, kiểm tra mu và bề ngang kỹ hơn, đặc biệt nếu chân thường nở hoặc từng tê ngón ở cuối buổi.
Đừng chọn đôi đã khít sát ngay khi đứng yên. Ngược lại, cũng không để khoảng trống quá lớn khiến chân phải gồng để giữ giày.
7.3. Giày Saucony tốc độ và race day
Giày race thường được kỳ vọng ôm chắc để chuyển hướng và tăng tốc tốt, nhưng ôm chắc không đồng nghĩa ép ngón. Phần mũi vẫn cần đủ dài và rộng để ngón không va khi bạn chạy pace cao.
Nếu đang cân nhắc các dòng Endorphin, hãy thử đúng size theo bảng trước rồi so với size kế cận. Cảm giác upper, khóa gót và bề ngang quan trọng hơn quan niệm rằng giày race luôn phải giảm size.
7.4. Giày trail Saucony
Giày trail cần giữ thân và gót chắc khi lên dốc, đồng thời bảo vệ ngón khi xuống dốc. Sau khi buộc dây, hãy đứng trên mặt phẳng nghiêng an toàn hoặc mô phỏng động tác lao người về trước. Ngón không được chạm mũi, còn gót không bị nhấc quá mức khi leo.
Với cự ly dài hoặc địa hình dốc, đừng chỉ kiểm tra chiều dài. Upper quá rộng làm chân trượt ngang; upper quá chật dễ tạo điểm nóng khi bàn chân tăng thể tích. Bài cách chọn size giày trail sẽ giúp bạn kiểm tra kỹ hơn cho địa hình.
8. Câu hỏi thường gặp về bảng size giày Saucony
Saucony nam US 9 là size EU bao nhiêu?
Theo bảng chính thức, Saucony nam US 9 tương ứng UK 8, EU 42.5, JPN 27 cm và CHN 270 mm.
Saucony nữ US 8 là size EU bao nhiêu?
Saucony nữ US 8 tương ứng UK 6, EU 39, JPN 24.5 cm và CHN 245 mm.
Nữ đi US 9 nên chọn giày Saucony unisex size nào?
Mốc quy đổi ban đầu là US 7.5 nam/unisex. Hai size cùng tương ứng JPN 25.5 cm trên bảng Saucony, nhưng bạn vẫn cần kiểm tra độ rộng và khóa gót.
Size Saucony có giống Nike hay ASICS không?
Không nên mặc định giống nhau. Hệ EU và cách quy đổi có thể khác giữa các hãng. Hãy so thông tin US đúng giới tính và cm, sau đó mang thử.
Chân bè nên tăng bao nhiêu size Saucony?
Không có một mức tăng chung. Hãy ưu tiên lựa chọn độ rộng hoặc form phù hợp trước. Chỉ tăng size chiều dài khi ngón thực sự thiếu khoảng trống hoặc số đo nằm giữa hai size.
Mua Saucony online khi nằm giữa hai size nên làm gì?
Đo lại cả hai chân, xác định chân dài hơn, kiểm tra đúng bảng nam, nữ hoặc unisex và chính sách đổi size. Nếu chưa từng đi Saucony, thử trực tiếp sẽ đáng tin cậy hơn suy đoán từ một đôi hãng khác.
Bảng size giày Saucony giúp bạn quy đổi chính xác giữa US, UK, EU và JPN/CM, nhưng cần chọn đúng bảng nam hoặc nữ. Với giày unisex, hãy nhớ sản phẩm dùng hệ size nam và US nữ thường cao hơn US nam tương ứng 1.5 size.
Sau khi tra bảng, hãy kiểm tra thêm chiều rộng, mu, gót và cảm giác khi chạy. Road, trail và race day có yêu cầu khóa chân khác nhau, vì vậy một con số đúng trên hộp chưa đủ đảm bảo vừa.
Bạn có thể xem bộ sưu tập giày chạy bộ Saucony chính hãng tại Thế Giới Chạy Bộ. Nếu đây là đôi Saucony đầu tiên hoặc bạn đang phân vân giữa hai size, hãy ghé cửa hàng Thế Giới Chạy Bộ để được đo chân, mang thử và tư vấn theo dáng chân, cự ly cùng địa hình chạy thực tế.




